Kaori Dict

精度

せいど

seido

thông dụng

Âm Hán-Việt: TINH ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.precision; accuracy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today, we can tell how the weather will be with a high degree of accuracy.

  • Flawless precision is required in the measurements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精度 (せいど) — precision; accuracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict