Kaori Dict

声援

せいえん

seien

thông dụng

Âm Hán-Việt: THANH VIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(shout of) encouragement; cheering; rooting; support

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The spectators at the baseball match cheered their team on.

  • The cheering ceased.

  • Everyone cheered his name.

  • Luciano might have the crowd behind him, but he's still wet behind the ears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声援 (せいえん) — (shout of) encouragement; cheering; rooting; support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict