Kaori Dict

人繞

にんにょう

ninnyou

Âm Hán-Việt: NHÂN NHIỄU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kanji "legs radical" (radical 10)

    儿, as in 児

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人繞 (にんにょう) — kanji "legs radical" (radical 10) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict