Kaori Dict

声高

こわだか

kowadaka

thông dụng

Âm Hán-Việt: THANH CAO

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.loud (of a voice)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Workers made loud demands for higher wages.

  • He exclaimed that I should not touch the gun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声高 (こわだか) — loud (of a voice) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict