Kaori Dict

製糖

せいとう

seitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHẾ ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sugar manufacture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why aren't you going to the sugar shack? Because we're all busy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製糖 (せいとう) — sugar manufacture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict