Kaori Dict

正答

せいとう

seitou

Âm Hán-Việt: CHÍNH ĐÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.correct answer

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.answering correctly; giving a correct answer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正答 (せいとう) — correct answer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict