Kaori Dict

鳶工

とびこう

tobikou

Âm Hán-Việt: DIÊN CÔNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.construction worker employed on scaffolding; fitter; rigger

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳶工 (とびこう) — construction worker employed on scaffolding; fitter; rigger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict