Kaori Dict

西瓜

すいか

suika

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂY QUA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.watermelon (Citrullus lanatus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watermelons are in season now.

  • Have you bought a watermelon?

  • Do you eat watermelon?

  • Do you eat watermelon?

  • In summer it's watermelon or nothing!

  • Let's eat a watermelon!

  • Watermelons are in season now.

  • I don't eat watermelon.

  • This is a kind of watermelon.

  • A cucumber is related to a watermelon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西瓜 (すいか) — watermelon (Citrullus lanatus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict