Kaori Dict

請求書

せいきゅうしょ

seikyuusho

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỈNH CẦU THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bill; account; invoice

  2. danh từ

    2.information request form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I objected to paying the bill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請求書 (せいきゅうしょ) — bill; account; invoice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict