系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ハゲぐあい
hageguai
Cách viết khác: 禿げ具合・はげ具合 · Cách đọc khác: はげぐあい
1.degree of baldness; stage of balding