Kaori Dict

青色

あおいろ

aoiro

thông dụng

Âm Hán-Việt: THANH SẮC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.blue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang mặc một chiếc quần jean màu xanh dương.

    Tom is wearing blue jeans.

  • I like blue best of all colors.

  • Do you have any in blue?

  • I like blue.

  • The car Tom bought is blue.

  • The costumes were red, pink, blue, and so forth.

  • Mary wore a pale blue dress.

  • He wore a light blue tie.

  • Aqua expresses the colour of clear water, it is a bright, and light, blue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青色 (あおいろ) — blue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict