Kaori Dict

静寂

せいじゃく

seijaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĨNH TỊCH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.silence; stillness; quietness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The vision that was planted in my senses still silently lingers.

  • Silence grows like cancer.

  • A scream broke the silence.

  • The judge charged the audience to be silent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静寂 (せいじゃく) — silence; stillness; quietness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict