豆鼓醤
トウチジャン
touchijan
Âm Hán-Việt: ĐẬU CỔ TƯƠNG
Cách viết khác: 豆豉醤・トウチ醤 · Cách đọc khác: トウチージャン
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.black bean sauce
トウチジャン
touchijan
Âm Hán-Việt: ĐẬU CỔ TƯƠNG
Cách viết khác: 豆豉醤・トウチ醤 · Cách đọc khác: トウチージャン
1.black bean sauce