Kaori Dict

固め

かため

katame

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.somewhat hard; somewhat firm; fairly hard; on the hard side

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固め (かため) — somewhat hard; somewhat firm; fairly hard; on the hard side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict