Kaori Dict

風物誌

ふうぶつし

fuubutsushi

Âm Hán-Việt: PHONG VẬT CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prose about an area (or its seasonal features, scenery, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風物誌 (ふうぶつし) — prose about an area (or its seasonal features, scenery, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict