猪鍋
ししなべ
shishinabe
Âm Hán-Việt: TRƯ OA
Cách viết khác: しし鍋・獣鍋 · Cách đọc khác: いのししなべ
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.boar meat hot pot; boar stew
ししなべ
shishinabe
Âm Hán-Việt: TRƯ OA
Cách viết khác: しし鍋・獣鍋 · Cách đọc khác: いのししなべ
1.boar meat hot pot; boar stew