Kaori Dict

積み込む

つみこむ

tsumikomu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to load (with goods, cargo); to put on board; to stow aboard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We loaded our baggage into the car.

  • They are loading oil into the ship.

  • They are loading coal into a ship now.

  • They loaded the trucks with emergency supplies for the earthquake victims.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積み込む (つみこむ) — to load (with goods, cargo); to put on board; to stow aboard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict