Kaori Dict

罹病率

りびょうりつ

ribyouritsu

Âm Hán-Việt: LO BỆNH LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disease rate; infection rate; morbidity rate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罹病率 (りびょうりつ) — disease rate; infection rate; morbidity rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict