Kaori Dict

精巣腫瘍

せいそうしゅよう

seisoushuyou

Âm Hán-Việt: TINH SÀO TRŨNG DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.testicular cancer; testicular tumor (tumour)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精巣腫瘍 (せいそうしゅよう) — testicular cancer; testicular tumor (tumour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict