Kaori Dict

切り口

きりくち

kirikuchi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cut end; section; opening; slit

  2. danh từ

    2.point of view; (different) perspective; new approach

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You never talk about your wife.

  • I heard that one way to stay healthy is to avoid eating any food with unpronounceable ingredients.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り口 (きりくち) — cut end; section; opening; slit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict