Kaori Dict

切り崩す

きりくずす

kirikuzusu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to level (earth); to cut through (a mountain)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to split (the opposition); to break (strike)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り崩す (きりくずす) — to level (earth); to cut through (a mountain) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict