Kaori Dict

切断

せつだん

setsudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIẾT ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cutting; severance; section; amputation; disconnection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The strong wind cut the electric wires in several places.

  • I had to have my left leg amputated.

  • People with amputated limbs continue to feel them as if they were still there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切断 (せつだん) — cutting; severance; section; amputation; disconnection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict