Kaori Dict

切腹

せっぷく

seppuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIẾT PHÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.seppuku; harakiri; ritual suicide by disembowelment

  2. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    2.seppuku as a death penalty (where the convict is decapitated by a second as they make the motions to disembowel themself; Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切腹 (せっぷく) — seppuku; harakiri; ritual suicide by disembowelment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict