Kaori Dict

切望

せつぼう

setsubou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIẾT VỌNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.earnest desire; eager hope; longing; yearning; hankering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am anxious for your success.

  • I was anxious for his success.

  • She was greedy for love.

  • She was anxious for help.

  • They're anxious for peace.

  • We are anxious for peace.

  • The Carthaginians longed for peace.

  • He is anxious for her to come.

  • The whole world hungers for peace.

  • He was eager to return to school in September.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切望 (せつぼう) — earnest desire; eager hope; longing; yearning; hankering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict