Kaori Dict

接戦

せっせん

sessen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾP KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.close contest; close match; close game; close race

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.close combat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The race went down to the wire.

  • It was really close.

  • It looks like it's going to be anybody's race.

  • The Giants had a close game with the Dragons last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接戦 (せっせん) — close contest; close match; close game; close race | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict