Kaori Dict

接待

せったい

settai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾP ĐÃI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.entertainment (of guests; esp. in the corporate world); treating (to food and drinks); wining and dining

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is in charge of entertaining the foreign guests.

  • First come, first served.

  • The entertainment expense was borne by our group.

  • He is displeased with their way of reception.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接待 (せったい) — entertainment (of guests; esp. in the corporate world); treating (to food and drinks); wining and dining | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict