Kaori Dict

何も

なにも

nanimo

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.không gì, không có
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.(not) anything; (nothing) at all; (not) any; nothing

    with neg. verb

  2. cụm từ / thành ngữ

    2.and everything else; and all

    as ...も何も

  3. cụm từ / thành ngữ

    3.(not) at all; (not) in the least; (not) especially; (not) to that extent

    as ...なくてもいい, ...ことはない, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He who makes no mistakes makes nothing.

  • I'm living on welfare, without a car or anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何も (なにも) — không gì, không có | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict