Kaori Dict

節度

せつど

setsudo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIẾT ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moderation; standard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Accidents will happen in the best-regulated families.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節度 (せつど) — moderation; standard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict