Kaori Dict

切り金

きりかね

kirikane

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.metallic foil cut into strips or other shapes to form decorative motifs

  2. danh từ

    2.cutting a thin sheet of metal into shapes and affixing it with lacquer forming natural features (e.g. clouds)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り金 (きりかね) — metallic foil cut into strips or other shapes to form decorative motifs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict