Kaori Dict

絶句

ぜっく

zekku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỆT CÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being lost for words; becoming speechless

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.jueju (Chinese quatrain with lines of either five or seven syllables)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She came completely naked into the room, rendering him speechless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絶句 (ぜっく) — being lost for words; becoming speechless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict