Kaori Dict

汲み入れる

くみいれる

kumiireru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to draw (water); to fill (with water)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to take into consideration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汲み入れる (くみいれる) — to draw (water); to fill (with water) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict