Kaori Dict

先発

せんぱつ

senpatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊN PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.starting in advance; starting first; going first; going ahead

  2. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)sports

    2.starting (in team sports)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先発 (せんぱつ) — starting in advance; starting first; going first; going ahead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict