Kaori Dict

御薪

みかまぎ

mikamagi

Âm Hán-Việt: NGỰ TÂN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.kindling burned in shrines and temples

  2. danh từcổ

    2.special kindling used in samurai families during the Edo period for the 15th of the first month and painted with 12 brush strokes (13 on a lucky year)

  3. danh từcổ

    3.kindling offered by officials to the imperial court during the ritsuryō period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御薪 (みかまぎ) — kindling burned in shrines and temples | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict