Kaori Dict

専売

せんばい

senbai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHUYÊN MẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.monopoly; monopolization; exclusive sales rights

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our store has a monopoly on this item.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専売 (せんばい) — monopoly; monopolization; exclusive sales rights | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict