Kaori Dict

釣釜

つりがま

tsurigama

Âm Hán-Việt: ĐIẾU PHỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.iron kettle suspended on a chain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣釜 (つりがま) — iron kettle suspended on a chain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict