川沿い
かわぞい
kawazoi
thông dụng
Cách viết khác: 河沿い
意味Nghĩa
- 1.bên sông
- danh từ + の (bổ nghĩa)
1.along the river; riverside
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- そのビルは川沿いに建っている。
The building stands on the river.
かわぞい
kawazoi
Cách viết khác: 河沿い
1.along the river; riverside
The building stands on the river.