Kaori Dict

川

Xuyên

stream · river · river or three-stroke river radical (no. 47)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#181 / 2.501
Bộ thủ
bộ 47
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
chuan1
Tiếng Hàn
천

stream · river · river or three-stroke river radical (no. 47)

Từ chứa chữ này · dễ trước

かわkawaXUYÊN

nguồn

N5
かせんkasenHÀ XUYÊN

hà tuyên; sông ngòi; các con sông

N1
さんせんsansenSƠN XUYÊN

núi và sông

thông dụng
おがわogawaTIỂU XUYÊN

enstream; brook; creek

thông dụng
かわぞいkawazoi

bên sông

thông dụng
かわしもkawashimoXUYÊN HẠ

dòng chảy xuống

thông dụng
かわぎしkawagishiXUYÊN NGẠN

bờ sông

thông dụng
かわかみkawakamiXUYÊN THƯỢNG

xuyên thương; dòng chảy lên

thông dụng
かわばたkawabataXUYÊN ĐOAN

xuyên đoàn; bờ sông

thông dụng
せんりゅうsenryuuXUYÊN LIỄU

xuyên lỉu; thơ hài

thông dụng
たきがわtakigawaLONG XUYÊN

enrapids

thông dụng
たにがわtanigawaCỐC XUYÊN

suối núi

thông dụng
ほりかわhorikawaQUẬT XUYÊN

Quạt Xuân

thông dụng
かこうkakouHÀ KHẨU

vịnh; cửa sông

thông dụng
あまのがわamanogawa

thần đường; dải sáng

thông dụng
かわらkawaraHÀ NGUYÊN

bờ sông khô

thông dụng
かせんじきkasenjikiHÀ XUYÊN PHU

bờ sông; đồng bằng lũ

thông dụng
かわさきkawasakiXUYÊN KHI

enKawasaki (city)

thông dụng
ラインがわraingawa

enRhine (river)

あべかわもちabekawamochiAN BỘI XUYÊN BÁNH

enabekawa mochi; rice cake with kinako

かしょうkashouHÀ SÀNG

enriverbed · raised platform on the bank of a river for enjoying the cool in summer

えがわるegawaru

ento (try to) act like a big-shot

かがわけんkagawakenHƯƠNG XUYÊN HUYỀN

enKagawa Prefecture (Shikoku)

さんずのかわsanzunokawa

enSanzu River (Japanese Buddhist equivalent of the River Styx); River of Three Crossings

しせんshisenTỨ XUYÊN

enSichuan (China); Szechuan; Szechwan

かながわけんkanagawakenTHẦN NẠI XUYÊN HUYỀN

enKanagawa Prefecture (Kanto area)

いしかわけんishikawakenTHẠCH XUYÊN HUYỀN

enIshikawa Prefecture (Hokuriku area)

かわせみkawasemiPHỈ THUÝ

enkingfisher (esp. the common kingfisher, Alcedo atthis)

かわうそkawausoXUYÊN THÁT

enotter (Lutra lutra) · Japanese river otter (Lutra lutra whiteleyi)

てんじょうがわtenjougawaTHIÊN TỈNH XUYÊN

enriver raised above the surrounding land

しらかわよふねshirakawayofuneBẠCH HÀ DẠ THUYỀN

enbeing fast asleep (and totally unaware of what is going on around one) · know-it-all manner

やながわなべyanagawanabeLIỄU XUYÊN OA

enloach stew; loaches boiled in soy sauce with stewed eggs and slivered burdock root

かわもkawamoXUYÊN DIỆN

enriver surface; surface of a river

ふるかわfurukawaCỔ XUYÊN

enold river

かわべkawabeXUYÊN BIÊN

enriverside; riverbank; edge of a river

かわせkawaseXUYÊN LẠI

enrapids; shallows of a river

かわすじkawasujiXUYÊN CÂN

encourse of a river; land along a river

かわうおkawauoXUYÊN NGƯ

enriver fish; freshwater fish

かわぞこkawazokoXUYÊN ĐỂ

enriverbed

かせんこうじkasenkoujiHÀ XUYÊN CÔNG SỰ

enriparian works

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

川 (Xuyên) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict