Kaori Dict

四川

しせん

shisen

Âm Hán-Việt: TỨ XUYÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Sichuan (China); Szechuan; Szechwan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四川 (しせん) — Sichuan (China); Szechuan; Szechwan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict