白河夜船
しらかわよふね
shirakawayofune
Âm Hán-Việt: BẠCH HÀ DẠ THUYỀN
Cách viết khác: 白川夜船・白河夜舟・白川夜舟 · Cách đọc khác: しらかわよぶね
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ
1.being fast asleep (and totally unaware of what is going on around one)
- cụm từ / thành ngữ
2.know-it-all manner