Kaori Dict

足刀

そくとう

sokutou

Âm Hán-Việt: TÚC ĐAO

Nghĩa

  1. danh từmartial arts

    1.outer edge of the foot (from little toe to heel) (karate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足刀 (そくとう) — outer edge of the foot (from little toe to heel) (karate) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict