Kaori Dict

除災

じょさい

josai

Âm Hán-Việt: TRỪ TAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warding off calamities; getting rid of bad luck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除災 (じょさい) — warding off calamities; getting rid of bad luck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict