Kaori Dict

纏縛

てんばく

tenbaku

Âm Hán-Việt: TRIỀN BUỘC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するhiếm

    1.binding firmly; restraining; restricting; confining; entangling

  2. danh từdanh từ + するhiếmBuddhism

    2.being bound by evil desires; klesha

  3. danh từhiếm

    3.family; dependents; household

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏縛 (てんばく) — binding firmly; restraining; restricting; confining; entangling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict