Kaori Dict

第四趾

だいよんし

daiyonshi

Âm Hán-Việt: ĐỆ TỨ CHỈ

Nghĩa

  1. danh từmedicineanatomy

    1.fourth toe; ring toe; outer toe (bird)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第四趾 (だいよんし) — fourth toe; ring toe; outer toe (bird) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict