Kaori Dict

戦前

せんぜん

senzen

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYẾT TIỀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.pre-war days; before the war

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went to Europe before the war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦前 (せんぜん) — pre-war days; before the war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict