Kaori Dict

前貼り

まえばり

maebari

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.covering private parts (esp. actors during filming)

  2. danh từ

    2.minimal bikini bottom (held only by tiny straps or adhesive tape)

  3. danh từ

    3.lined hakama that bulge in the front

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前貼り (まえばり) — covering private parts (esp. actors during filming) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict