Kaori Dict

扇

おうぎ

ougi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIẾN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.quạt gấp
  1. danh từ

    1.folding fan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a Chinese fan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇 (おうぎ) — quạt gấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict