Kaori Dict

奥義

おうぎ

ougi

Âm Hán-Việt: ẢO NGHĨA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret techniques (of an art or skill); inner mysteries; essence; quintessence; heart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥義 (おうぎ) — secret techniques (of an art or skill); inner mysteries; essence; quintessence; heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict