Kaori Dict

軒を並べる

のきをならべる

nokiwonaraberu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to stand side by side; to stand in a row

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軒を並べる (のきをならべる) — to stand side by side; to stand in a row | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict