Kaori Dict

洗浄

せんじょう

senjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẨY TỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.washing; cleansing; cleaning; laundering

  2. danh từdanh từ + するtha động từBuddhism

    2.cleansing (one's mind and body)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cà phê đó có vị như nước giặt.

    The coffee tastes like wash water.

  • He cleansed the wound before putting on a bandage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗浄 (せんじょう) — washing; cleansing; cleaning; laundering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict