給ふ
たまう
tamau
Cách viết khác: 賜ふ · Cách đọc khác: たもう
意味Nghĩa
- Yodan verb with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổkính ngữ (尊敬語)
1.to give
- Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổkhiêm nhường ngữ (謙譲語)
2.to receive
たまう
tamau
Cách viết khác: 賜ふ · Cách đọc khác: たもう
1.to give
2.to receive