Kaori Dict

給ふ

たまう

tamau

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. Yodan verb with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổkính ngữ (尊敬語)

    1.to give

  2. Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.to receive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給ふ (たまう) — to give | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict